chap” in Vietnamese

anh chàngcậu

Definition

'Chap' dùng để chỉ một người đàn ông hoặc con trai, thường dùng thân mật và hơi cổ điển trong tiếng Anh Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh, nghe hơi cổ trong tiếng Anh Mỹ. Hay xuất hiện trong cụm 'nice chap', 'poor chap'. Không nhầm với 'chapped' chỉ da nứt nẻ.

Examples

He is a friendly chap.

Anh ấy là một **cậu** thân thiện.

That chap works at the bank.

**Anh chàng** đó làm việc ở ngân hàng.

The old chap lives next door.

**Ông lão** đó sống cạnh nhà.

He seems like a decent chap, to be honest.

Nói thật thì anh ta có vẻ là một **cậu** đàng hoàng.

Poor chap, he missed the last train home.

Tội nghiệp **anh chàng**, anh ấy lỡ chuyến tàu cuối về nhà.

Who’s that chap you were talking to at the party?

**Anh chàng** mà bạn nói chuyện ở bữa tiệc là ai vậy?