chamberlain” in Vietnamese

quan thị vệquan quản gia (hoàng gia)

Definition

Quan thị vệ là người chịu trách nhiệm quản lý sinh hoạt và công việc trong cung điện của vua chúa hoặc người quyền quý. Vai trò này thường xuất hiện trong lịch sử hoặc các nghi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu thấy trong lịch sử, văn học hoặc nghi lễ cung đình. Không nhầm với 'chambermaid' (nữ phục vụ phòng). 'Lord Chamberlain' là một chức danh chính thức ở Anh.

Examples

The king appointed a new chamberlain to manage the palace.

Nhà vua đã bổ nhiệm một **quan thị vệ** mới để quản lý cung điện.

A chamberlain was responsible for the royal family's daily needs.

Một **quan thị vệ** chịu trách nhiệm cho các nhu cầu hàng ngày của hoàng gia.

In some countries, the chamberlain had great power at court.

Ở một số quốc gia, **quan thị vệ** có quyền lực lớn trong triều đình.

He dreamed of becoming the king's chamberlain, hoping for influence and respect.

Anh ấy mơ ước trở thành **quan thị vệ** của nhà vua, hy vọng có ảnh hưởng và được kính trọng.

As chamberlain, she organized all the official ceremonies at the castle.

Là **quan quản gia**, cô ấy tổ chức tất cả các nghi lễ chính thức tại lâu đài.

The old movies always show the chamberlain whispering advice to the king.

Các bộ phim xưa thường miêu tả **quan thị vệ** thì thầm lời khuyên cho nhà vua.