“chain” in Vietnamese
Definition
Dây xích là chuỗi các vòng kim loại nối tiếp nhau, thường dùng để giữ, khóa hoặc kéo vật gì đó. Từ này cũng chỉ nhóm các cửa hàng cùng thương hiệu hoặc các sự kiện nối tiếp nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'dây xích' thường dùng cho vật lý như 'dây xích xe đạp', 'dây chuyền vàng'. Trong lĩnh vực kinh doanh: 'chuỗi nhà hàng', 'chuỗi cửa hàng'. Trong nghĩa trừu tượng: 'chuỗi sự kiện', 'chuỗi cung ứng'. 'Dây chuyền' chỉ dùng cho trang sức.
Examples
The dog has a chain around its neck.
Con chó có **dây xích** quanh cổ.
He fixed the chain on his bike.
Anh ấy đã sửa **dây xích** ở xe đạp của mình.
This restaurant is part of a large chain.
Nhà hàng này là một phần của một **chuỗi** lớn.
One small mistake started a chain of problems.
Một sai lầm nhỏ đã tạo ra một **chuỗi** vấn đề.
We stopped at a coffee chain because it was the only place open.
Chúng tôi đã ghé vào một **chuỗi** cà phê vì đó là nơi duy nhất còn mở cửa.
Her gold chain got caught on the door handle.
**Dây chuyền** vàng của cô ấy bị mắc vào tay nắm cửa.