“certified” in Vietnamese
Definition
Được công nhận chính thức là có đủ tiêu chuẩn hoặc trình độ nhất định, thường bởi một cơ quan thẩm quyền. Áp dụng cho người, sản phẩm hoặc tài liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
"certified" thường dùng cho nghề nghiệp ("certified teacher"), sản phẩm ("certified organic") hoặc giấy tờ ("certified copy"). Trang trọng hơn 'qualified' và khác với 'licensed' (được phép) hay 'approved' (được chấp thuận).
Examples
These are certified organic apples.
Đây là táo hữu cơ **được chứng nhận**.
He finally got certified as a scuba diving instructor.
Cuối cùng anh ấy đã **được chứng nhận** làm huấn luyện viên lặn.
Is this mechanic certified to work on electric cars?
Thợ máy này có **được chứng nhận** để sửa xe điện không?
I can relax knowing the food here is certified safe.
Tôi yên tâm vì thức ăn ở đây đã **được chứng nhận** an toàn.
She is a certified nurse.
Cô ấy là y tá **được chứng nhận**.
I need a certified copy of my diploma.
Tôi cần một bản sao bằng tốt nghiệp **được chứng nhận**.