certificate” in Vietnamese

chứng chỉgiấy chứng nhận

Definition

Một tài liệu chính thức xác nhận điều gì đó là đúng, đã hoàn thành, hoặc được công nhận. Thường được cấp sau khi hoàn thành khóa học, chứng minh thực tế hoặc ghi nhận sự kiện quan trọng như sinh hay kết hôn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘giấy khai sinh’, ‘giấy chứng nhận kết hôn’, ‘chứng chỉ hoàn thành’ là những cụm từ phổ biến. ‘Chứng chỉ’ trang trọng hơn ‘giấy note’ hoặc ‘thư’. ‘Chứng chỉ’ không phải là bằng cấp, mà thường chứng minh thành tích cụ thể, ngắn hạn.

Examples

I got a certificate after the training.

Tôi đã nhận được **chứng chỉ** sau khóa đào tạo.

She needs her birth certificate for the application.

Cô ấy cần **giấy khai sinh** để nộp hồ sơ.

This certificate shows that you finished the course.

**Chứng chỉ** này cho thấy bạn đã hoàn thành khóa học.

Do you know where I put my vaccination certificate?

Bạn có biết tôi đã để **giấy chứng nhận** tiêm ở đâu không?

They emailed me a digital certificate, so I didn't need the paper one.

Họ gửi cho tôi một **chứng chỉ** điện tử, nên tôi không cần bản giấy.

Make sure you keep the certificate somewhere safe—you might need it later.

Nhớ giữ **chứng chỉ** cẩn thận—có thể bạn sẽ cần dùng sau này.