“certifiable” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc điều gì đó có thể chính thức được xác nhận, nhất là về tình trạng tâm thần. Trong giao tiếp, thường dùng để nói ai đó hành xử điên rồ hoặc thiếu lý trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng vui, hài hước để nói ai đó 'điên'. Không dùng trong các bối cảnh trang trọng hay nói về người bệnh tâm thần thật sự.
Examples
The doctor said he is not certifiable.
Bác sĩ nói anh ấy không phải là người **có thể chứng nhận là điên**.
That idea is almost certifiable.
Ý tưởng đó gần như **có thể chứng nhận là điên**.
Is he really certifiable or just acting?
Anh ta thực sự **có thể chứng nhận là điên** hay chỉ giả vờ thôi?
Honestly, after that stunt, she's basically certifiable.
Thật lòng, sau trò đó, cô ấy gần như **có thể chứng nhận là điên** rồi.
My friends think I'm certifiable for running a marathon in the rain.
Bạn bè tôi nghĩ là tôi **có thể chứng nhận là điên** vì chạy marathon dưới mưa.
That plan is so wild, it's almost certifiable!
Kế hoạch đó quá điên rồ, gần như **có thể chứng nhận là điên** luôn!