certain” in Vietnamese

chắc chắnnào đó

Definition

Được dùng để nói bạn hoàn toàn tin vào điều gì đó, hoặc chỉ một người hay vật nào đó cụ thể nhưng không nêu rõ. Thường mang nghĩa 'chắc chắn' hoặc 'nào đó'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Certain' mang tính trang trọng hoặc trung tính. Dùng trước danh từ ('a certain person') hoặc diễn đạt sự chắc chắn ('I'm certain'). 'Are you certain?' trang trọng hơn 'Are you sure?'.

Examples

I'm certain that he will come.

Tôi **chắc chắn** là anh ấy sẽ đến.

You need certain skills for this job.

Bạn cần những kỹ năng **nào đó** cho công việc này.

He is not certain about the answer.

Anh ấy không **chắc chắn** về câu trả lời.

There are certain rules you have to follow here.

Ở đây bạn phải tuân theo **một số** quy tắc.

If you want to be certain, you should double-check the facts.

Nếu bạn muốn **chắc chắn**, hãy kiểm tra lại các thông tin.

For certain people, coffee is a must in the morning.

Đối với **một số** người, cà phê là bắt buộc vào buổi sáng.