“cautious” in Vietnamese
Definition
Người thận trọng luôn suy nghĩ kỹ trước khi hành động và tránh những rủi ro không cần thiết. Họ chú ý để không gặp nguy hiểm hoặc mắc sai lầm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cautious' trang trọng hơn một chút so với 'careful' và thường nhấn mạnh ý thức tránh rủi ro. Cụm thường gặp: 'cautious approach', 'be cautious about', 'cautious optimism'. Không dùng cho sự dịu dàng về thể chất.
Examples
Please be cautious when crossing the street.
Làm ơn hãy **thận trọng** khi sang đường.
He is always cautious with his money.
Anh ấy luôn **thận trọng** với tiền bạc của mình.
The teacher gave a cautious answer to the question.
Cô giáo đã đưa ra một câu trả lời **thận trọng** cho câu hỏi đó.
She's cautious about trusting new people too quickly.
Cô ấy rất **thận trọng** khi tin tưởng người mới quá nhanh.
Investors are cautious after last year's losses.
Sau những thua lỗ năm ngoái, các nhà đầu tư hiện đang **thận trọng**.
I'm cautious by nature, so I plan everything ahead.
Tôi vốn là người **thận trọng**, nên tôi luôn lên kế hoạch trước cho mọi việc.