caucasian” in Vietnamese

người da trắngngười thuộc chủng tộc Caucasian

Definition

'Người da trắng' hoặc 'người thuộc chủng tộc Caucasian' là cách để chỉ những người có nguồn gốc Châu Âu hoặc da sáng. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và đôi khi được xem là lỗi thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường thấy trong tài liệu chính thức, khảo sát hay nghiên cứu. Trong giao tiếp hàng ngày, từ 'da trắng' phổ biến hơn. Có người xem đây là từ đã lỗi thời hoặc nhạy cảm.

Examples

On the form, she checked the box for Caucasian.

Trong biểu mẫu, cô ấy đã đánh dấu ô **người da trắng**.

The study included both Caucasian and non-Caucasian participants.

Nghiên cứu bao gồm cả người **da trắng** và không phải da trắng.

Growing up in a mostly Caucasian neighborhood shaped her experiences.

Việc lớn lên ở khu phố chủ yếu là **người da trắng** đã ảnh hưởng đến trải nghiệm của cô ấy.

The doctor asked if I identified as Caucasian for the health survey.

Bác sĩ hỏi tôi có nhận mình là **người da trắng** trong khảo sát y tế hay không.

Some people prefer not to use the word Caucasian and say 'white' instead.

Một số người không thích dùng từ **người da trắng** và thay vào đó nói 'da trắng'.

He is Caucasian and has blue eyes.

Anh ấy là **người da trắng** và có đôi mắt xanh.