“catfish” in Vietnamese
Definition
Cá trê là loài cá nước ngọt có râu dài quanh miệng. Ngoài ra, 'catfish' cũng chỉ người giả mạo danh tính trên mạng để lừa người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ cá thì trung tính, dùng trong khoa học hoặc đời thường. Khi nói về mạng xã hội, mang nghĩa tiêu cực. Số nhiều giữ nguyên. Không nhầm với các loại cá khác.
Examples
Catfish live mostly in freshwater lakes and rivers.
**Cá trê** sống chủ yếu ở các hồ và sông nước ngọt.
He realized he was being catfished after their video call never happened.
Anh ấy nhận ra mình bị **catfish** khi chưa từng gọi video với họ.
Some people use fake photos to catfish others online.
Một số người dùng ảnh giả để **catfish** người khác trên mạng.
Be careful—there are a lot of catfish on dating apps these days.
Cẩn thận nhé — dạo này trên ứng dụng hẹn hò có nhiều **catfish** lắm.
A catfish has long whiskers around its mouth.
**Cá trê** có râu dài quanh miệng.
We saw a huge catfish in the river.
Chúng tôi đã thấy một con **cá trê** khổng lồ trong sông.