“catch” in Vietnamese
Definition
Nắm lấy vật đang chuyển động, đón xe đúng lúc, phát hiện điều gì đó một cách bất ngờ hoặc bị nhiễm bệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'catch a ball' là bắt bóng; 'catch a bus' là đón xe kịp giờ; 'catch a cold' là bị cảm. Trong hội thoại, 'Did you catch that?' dùng để hỏi “Bạn có hiểu không?”.
Examples
Can you catch this ball?
Bạn có thể **bắt** quả bóng này không?
I need to catch the bus at 8 o'clock.
Tôi cần phải **đón** xe buýt lúc 8 giờ.
Did you catch what the teacher said?
Bạn có **hiểu** điều giáo viên nói không?
I didn't catch your name, could you repeat it?
Tôi **không nghe rõ** tên bạn, bạn có thể nhắc lại không?
Be careful, or you might catch a cold.
Cẩn thận kẻo bạn sẽ **bị cảm lạnh** đấy.
You have to catch the moment before it’s gone.
Bạn phải **nắm bắt** khoảnh khắc trước khi nó qua đi.