“casting” in Vietnamese
Definition
Quy trình chọn diễn viên cho phim, chương trình truyền hình hoặc sân khấu; hoặc quá trình đổ kim loại lỏng vào khuôn để tạo hình.
Usage Notes (Vietnamese)
'casting director' là người chọn diễn viên; 'casting call' là buổi gọi thử vai. Không nhầm với 'cast' (toàn bộ diễn viên). Dùng 'casting' cho đúc kim loại trong kỹ thuật.
Examples
The movie's casting took three months.
Việc **tuyển vai** cho bộ phim mất ba tháng.
She works at a casting agency.
Cô ấy làm việc tại một công ty **tuyển vai**.
Iron casting is common in factories.
**Đúc** sắt rất phổ biến trong các nhà máy.
He went to five casting calls before getting a part.
Anh ấy đã đi năm buổi **casting** thử vai trước khi được chọn.
The director praised the excellent casting choices.
Đạo diễn đã khen ngợi các lựa chọn **tuyển vai** xuất sắc.
Modern casting techniques allow complex metal shapes.
Những kỹ thuật **đúc** hiện đại tạo ra các hình kim loại phức tạp.