casket” in Vietnamese

quan tàihộp trang sức

Definition

Quan tài là hộp dùng để đặt người đã khuất khi chôn cất hoặc hỏa táng. Đôi khi, 'casket' cũng chỉ hộp nhỏ đựng trang sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, 'casket' phổ biến hơn 'coffin' để nói về quan tài. Nghĩa hộp trang sức ít gặp và hay dùng trong văn cảnh cổ điển.

Examples

The family chose a wooden casket.

Gia đình đã chọn một **quan tài** bằng gỗ.

He paused by the casket to say a quiet goodbye.

Anh ấy dừng lại bên **quan tài** để nói lời tạm biệt lặng lẽ.

People gathered around the casket, sharing stories and memories.

Mọi người tập trung quanh **quan tài**, kể chuyện và chia sẻ kỷ niệm.

The casket was placed in the center of the room.

**Quan tài** được đặt ở giữa phòng.

Many flowers covered the casket at the funeral.

Nhiều hoa phủ lên **quan tài** trong lễ tang.

The old jewelry casket belonged to my grandmother.

Chiếc **hộp trang sức** cũ thuộc về bà của tôi.