casanova” in Vietnamese

casanovakẻ đào hoatrai lăng nhăng

Definition

'Casanova' chỉ người đàn ông quyến rũ, hay tán tỉnh và có nhiều mối quan hệ tình cảm với phụ nữ. Cụm từ này thường ám chỉ người không nghiêm túc trong tình yêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang sắc thái đùa cợt hoặc chê trách, không dùng như lời khen. Chỉ dùng cho nam giới, ám chỉ người không đứng đắn trong tình cảm.

Examples

Lisa warned her friend about the new casanova at work.

Lisa cảnh báo bạn mình về **casanova** mới ở chỗ làm.

Many stories are told about the famous casanova in town.

Có nhiều câu chuyện về **casanova** nổi tiếng trong thị trấn.

Don't fall for Mark—he's a real casanova.

Đừng để bị Mark lừa—cậu ta đúng là **casanova** đấy.

Every party needs a casanova to keep things interesting.

Mỗi bữa tiệc đều cần một **casanova** để thêm thú vị.

She laughed and called him a casanova when he flirted with every girl.

Cô ấy cười và gọi anh ta là **casanova** khi anh ấy tán tỉnh mọi cô gái.

Tom is a casanova who dates many women.

Tom là một **casanova** luôn hẹn hò với nhiều cô gái.