carpet” in Vietnamese

thảm

Definition

Thảm là vật liệu dày và mềm dùng để trải lên sàn nhà, thường làm bằng vải hoặc chất liệu tương tự. Có thể phủ toàn bộ hoặc phần lớn diện tích phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp, "thảm" thường chỉ vật trải sàn lớn che kín phòng; loại nhỏ hơn gọi là "tấm thảm nhỏ" hoặc "thảm trải sàn nhỏ". Một số cụm thường gặp: 'carpet cleaner', 'carpet stain', 'red carpet'. 'On the carpet' nghĩa là bị phê bình.

Examples

The carpet in my room is blue.

**Thảm** trong phòng của tôi màu xanh dương.

Please take off your shoes before you walk on the carpet.

Hãy tháo giày trước khi đi lên **thảm** nhé.

The baby is sitting on the carpet and playing with blocks.

Em bé đang ngồi trên **thảm** và chơi với các khối gỗ.

We need to get the carpet cleaned before the guests arrive.

Chúng ta cần làm sạch **thảm** trước khi khách đến.

I spilled coffee on the carpet, and now there's a huge stain.

Tôi làm đổ cà phê lên **thảm**, giờ có một vết bẩn to đùng.

That hotel still has the same ugly carpet from the 90s.

Khách sạn đó vẫn còn giữ nguyên **thảm** xấu xí từ những năm 90.