caring” in Vietnamese

chu đáoquan tâm

Definition

Người chu đáo là người luôn quan tâm và để ý đến cảm xúc hay nhu cầu của người khác. Thường dùng để chỉ người tốt bụng, ấm áp và hay giúp đỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cha mẹ, giáo viên, y tá, bạn bè. 'Caring' nhấn mạnh sự ấm áp, quan tâm cảm xúc; đừng nhầm với 'careful' là cẩn thận. Dùng với cụm như 'một người mẹ chu đáo'.

Examples

She is a very caring teacher.

Cô ấy là một giáo viên rất **chu đáo**.

My brother is caring and kind.

Anh trai tôi **chu đáo** và tốt bụng.

He may seem quiet at first, but he's really caring once you get to know him.

Lúc đầu anh ấy có vẻ ít nói, nhưng khi quen rồi thì anh ấy rất **chu đáo**.

What I love most about her is how caring she is with everyone around her.

Điều tôi yêu nhất ở cô ấy là cô ấy **chu đáo** với tất cả mọi người xung quanh.

They want a caring person to help the children.

Họ muốn một người **chu đáo** giúp đỡ bọn trẻ.

I need someone caring and patient to look after my grandmother.

Tôi cần ai đó **chu đáo** và kiên nhẫn để chăm sóc bà của tôi.