cared” in Vietnamese

quan tâmchăm sóc

Definition

Dạng quá khứ của 'care'. Chỉ việc quan tâm, lo lắng cho ai đó hoặc điều gì đó, hoặc chăm sóc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Care about' dùng khi thể hiện sự quan tâm hoặc cảm xúc; 'care for' thường nói về việc chăm sóc ai đó. 'Didn't care' thường dùng thân mật, mang nghĩa không quan tâm.

Examples

She cared about her friends.

Cô ấy **quan tâm** đến bạn bè của mình.

She really cared for him when he was going through a hard time.

Cô ấy thật sự **chăm sóc** anh ấy khi anh vượt qua thời gian khó khăn.

He acted like he didn't care, but I knew he cared.

Anh ấy tỏ ra không **quan tâm**, nhưng tôi biết anh ấy thực sự **quan tâm**.

He cared for his sick mother.

Anh ấy đã **chăm sóc** mẹ bị ốm của mình.

I cared a lot about that test.

Tôi đã rất **quan tâm** đến kỳ kiểm tra đó.

Back then, I cared too much about what people thought.

Hồi đó, tôi đã **quan tâm** quá nhiều đến suy nghĩ của người khác.