“capturing” in Vietnamese
Definition
Hành động giữ lấy, ghi lại hoặc bắt được điều gì đó; ví dụ như chụp ảnh, quay video hoặc bắt giữ người/vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều khi nói về 'chụp ảnh', 'ghi lại thông tin', hoặc 'bắt giữ' ai đó. Thường trang trọng và chính xác hơn các từ như 'lấy', 'thu thập'. Cũng dùng khi nói về lưu giữ cảm xúc hoặc không khí.
Examples
She is capturing a beautiful sunset with her camera.
Cô ấy đang **chụp** hoàng hôn tuyệt đẹp bằng máy ảnh của mình.
The police are capturing the suspect.
Cảnh sát đang **bắt giữ** nghi phạm.
He enjoys capturing moments on video.
Anh ấy thích **ghi lại** những khoảnh khắc bằng video.
Capturing the atmosphere at a concert isn't easy without good equipment.
Không có thiết bị tốt thì **ghi lại** không khí buổi hòa nhạc rất khó.
Thanks for capturing such a genuine smile in the photo!
Cảm ơn vì đã **chụp** nụ cười chân thật như thế trong bức ảnh!
I’m capturing details for the report as we speak.
Tôi đang **ghi lại** các chi tiết cho báo cáo ngay lúc này.