“captive” in Vietnamese
Definition
Tù nhân là người hoặc động vật bị bắt giữ và không tự do. Thường dùng cho người bị giam giữ hoặc động vật bị nuôi nhốt.
Usage Notes (Vietnamese)
"Captive" chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng, tin tức hoặc nói về động vật hoang dã. Dùng cho cả người và động vật. Cụm hay gặp: "held captive", "captive audience", "in captivity". Đừng nhầm với "prisoner" (chỉ dùng cho người).
Examples
The lion was kept captive in the zoo.
Con sư tử bị giữ **trong cũi** ở sở thú.
The soldiers freed the captive.
Những người lính đã giải cứu **tù nhân**.
She felt like a captive in her own home.
Cô ấy cảm thấy như một **tù nhân** trong chính nhà mình.
The pirates kept the sailors captive for weeks.
Cướp biển đã giữ các thủy thủ **làm tù nhân** suốt nhiều tuần.
After five years captive, the bird couldn't fly well anymore.
Sau năm năm **bị giam**, con chim không còn bay giỏi nữa.
He was held captive by his own fears.
Anh ấy bị **giam cầm** bởi chính nỗi sợ của mình.