“cant” in Vietnamese
Definition
'Cant' chỉ những từ hoặc ngôn ngữ đặc biệt mà một nhóm dùng để loại trừ người ngoài hoặc thể hiện sự thuộc về nhóm. Nó cũng có thể chỉ những lời nói giả tạo hay đạo đức giả, nhất là về tôn giáo hoặc chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết, sách hoặc hoàn cảnh trang trọng; hiếm trong giao tiếp hàng ngày. Mang nghĩa 'biệt ngữ', thường chỉ tiếng lóng nghề nghiệp, nhóm bí mật (thieves' cant). Nghĩa 'lời giả tạo' dùng để phê phán những phát biểu đạo đức giả. Không nhầm với "can't" (không thể).
Examples
The criminals used cant so the police couldn't understand them.
Những tên tội phạm dùng **biệt ngữ** để cảnh sát không hiểu.
Some politicians fill their speeches with moral cant.
Một số chính trị gia hay cho **lời nói giả tạo** vào bài phát biểu của mình.
Old thieves used to have their own cant.
Các tên trộm xưa có **biệt ngữ** riêng.
All that religious cant doesn’t impress me.
Tất cả **lời đạo đức giả** đó chẳng làm tôi ấn tượng.
He hid his intentions behind a wall of polite cant.
Anh ta giấu ý đồ sau một bức tường **lời lễ phép giả tạo**.
Her explanation was just the usual business cant everyone says in meetings.
Giải thích của cô ấy chỉ là **biệt ngữ công sở** mà ai cũng nói ở buổi họp.