canopy” in Vietnamese

tán câymái che

Definition

Tán cây là lớp trên cùng của lá cây trong rừng hoặc vật che chắn giống mái nhà để tạo bóng mát hoặc bảo vệ. Từ này còn có thể dùng cho mái che vải ở giường, lối đi hoặc ngoài trời.

Usage Notes (Vietnamese)

'canopy' thường dùng cho phần trên cùng của rừng (tán cây) và các loại mái che vải ngoài trời. Khác với 'awning' là mái hiên gắn vào nhà.

Examples

The canopy of the rainforest is full of life.

Tán cây của rừng mưa nhiệt đới tràn đầy sự sống.

We sat under the canopy to stay cool.

Chúng tôi ngồi dưới **mái che** để tránh nóng.

A white canopy covered the wedding area.

Một **mái che** trắng phủ lên khu vực tổ chức đám cưới.

From our tent, we watched birds hopping in the thick canopy above.

Từ lều, chúng tôi ngắm những chú chim nhảy nhót trên **tán cây** rậm ở phía trên.

The hotel entrance has a glass canopy to protect guests from the rain.

Lối vào khách sạn có một **mái che** bằng kính để bảo vệ khách khỏi mưa.

At night, the sky formed a beautiful canopy of stars above the campfire.

Ban đêm, bầu trời tạo thành một **vòm** sao tuyệt đẹp trên đống lửa trại.