callous” in Vietnamese

nhẫn tâmvô cảm

Definition

Người nhẫn tâm không quan tâm đến cảm xúc hay nỗi đau của người khác và cư xử lạnh lùng hoặc tàn nhẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nhẫn tâm’ thường dùng để phê phán ai đó không biết cảm thông. Đừng nhầm với ‘cẩu thả’ (không chú ý) hay ‘tàn nhẫn’ (cố ý làm hại). Hay gặp như: ‘nhẫn tâm với ai đó’, ‘thái độ nhẫn tâm’.

Examples

The teacher was callous to the crying student.

Giáo viên đã tỏ ra **nhẫn tâm** với học sinh đang khóc.

His callous words hurt her feelings.

Những lời **nhẫn tâm** của anh ấy làm cô ấy tổn thương.

Many people thought the decision was callous.

Nhiều người cho rằng quyết định đó quá **nhẫn tâm**.

I can't believe how callous he was about the accident.

Tôi không thể tin được anh ấy lại **nhẫn tâm** như vậy về vụ tai nạn đó.

Her callous disregard for others makes it hard to trust her.

Sự **nhẫn tâm** và thờ ơ với người khác của cô ấy khiến người ta khó tin tưởng.

Some bosses seem completely callous to their employees' struggles.

Một số sếp hoàn toàn **nhẫn tâm** với khó khăn của nhân viên.