“calling” in Vietnamese
Definition
'Sứ mệnh' là cảm giác mạnh mẽ rằng mình được định hướng để làm một công việc nào đó, thường mang ý nghĩa cuộc đời hoặc tâm linh. Cũng có thể dùng để chỉ cuộc gọi điện thoại trong các tình huống không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Calling' dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về sứ mệnh nghề nghiệp, thường không chỉ là sở thích hay công việc thông thường. Ít khi dùng để nói về cuộc gọi, chỉ trong lời nói thân mật.
Examples
He believes teaching is his true calling.
Anh ấy tin rằng dạy học là **sứ mệnh** thực sự của mình.
Sister Mary answered her calling to become a nun.
Sơ Mary đã đáp lại **tiếng gọi** để trở thành nữ tu.
I missed your calling last night, sorry!
Xin lỗi, tối qua tôi bỏ lỡ **cuộc gọi** của bạn!
Some people search their whole lives for their calling.
Có người tìm kiếm **sứ mệnh** của mình cả đời.
I thought law was my calling, but now I'm not so sure.
Tôi từng nghĩ luật là **sứ mệnh** của mình, nhưng giờ thì không chắc nữa.
It took her years to realize medicine was her calling.
Cô ấy mất nhiều năm mới nhận ra y học là **sứ mệnh** của mình.