calculating” in Vietnamese

toan tínhtính toán (lạnh lùng)

Definition

Chỉ người luôn suy tính kỹ để có lợi cho bản thân, thường không quan tâm cảm xúc người khác; mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói xấu ai đó quá lạnh lùng, mưu mẹo vì lợi ích bản thân. Không dùng cho phép toán thông thường; chỉ nói về tính cách con người.

Examples

People say she always has a calculating reason behind every action.

Mọi người nói cô ấy luôn có lý do **toan tính** đằng sau mọi hành động.

He gave me a calculating smile when I mentioned my promotion.

Khi tôi nhắc đến việc thăng chức, anh ấy cười một nụ cười **toan tính**.

Don't be fooled by his charm—he can be very calculating when it comes to business.

Đừng để bị lừa bởi sự cuốn hút của anh ta—anh ta có thể rất **toan tính** trong kinh doanh.

The villain in the story is cold and calculating.

Nhân vật phản diện trong truyện rất lạnh lùng và **toan tính**.

She has a calculating mind and always thinks about how to get ahead.

Cô ấy có đầu óc **toan tính** và luôn nghĩ cách để tiến lên.

His calculating manner makes it hard to trust him.

Cách cư xử **toan tính** của anh ấy khiến người khác khó tin tưởng.