“cal” in Vietnamese
Definition
'Cal' là cách viết tắt, thân mật của 'calm', diễn tả trạng thái yên tĩnh, thư thái, không lo lắng. Được dùng trong hội thoại hoặc nhắn tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, dùng trong chat hoặc nói chuyện với bạn bè. Không dùng trong văn viết chính thức, nên dùng 'calm' khi trang trọng.
Examples
She looks cal before the test.
Trước khi kiểm tra, cô ấy trông rất **bình yên**.
The room is nice and cal now.
Giờ phòng này rất **bình yên**.
Try to stay cal.
Cố gắng giữ **bình yên** nhé.
I like this café because it’s always cal in the morning.
Tôi thích quán cà phê này vì buổi sáng luôn rất **bình yên**.
He was surprisingly cal when he heard the news.
Khi nghe tin, anh ấy lại **bình yên** đến bất ngờ.
Things feel more cal after everyone leaves.
Sau khi mọi người đi, mọi thứ cảm thấy **bình yên** hơn.