buzzing” in Vietnamese

vo verộn ràng

Definition

Phát ra âm thanh nhỏ, liên tục như tiếng ong; hoặc chỉ nơi náo nhiệt, đầy năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho tiếng vo ve của ong, điện thoại, máy móc, hoặc mô tả nơi đông vui, sôi động ('buzzing with excitement'). Không dùng cho âm thanh trong trẻo như 'ringing'.

Examples

The bees were buzzing around the flowers.

Những con ong đang **vo ve** quanh các bông hoa.

My phone keeps buzzing whenever I get a message.

Điện thoại của tôi cứ **rung vo ve** mỗi khi có tin nhắn.

The room was buzzing with excitement before the concert started.

Căn phòng **rộn ràng** trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.

There’s always a buzzing sound coming from the old fridge.

Có một tiếng **vo ve** thường xuyên phát ra từ chiếc tủ lạnh cũ.

The café was buzzing with people chatting and laughing.

Quán cà phê **rộn ràng** tiếng người cười nói.

I left the meeting with my mind buzzing with new ideas.

Tôi rời cuộc họp với tâm trí **rộn ràng** đầy ý tưởng mới.