butt” in Vietnamese

môngtàn thuốc lá

Definition

Từ này thường dùng một cách thân mật để chỉ mông của ai đó. Nó cũng dùng để chỉ phần còn lại của điếu thuốc sau khi hút.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mông' dùng thân mật hoặc hài hước, có thể không phù hợp trong tình huống trang trọng; thay thế có thể dùng 'mông' hoặc 'mông đít'. Trong 'tàn thuốc lá', ý nghĩa rõ ràng.

Examples

He fell on his butt on the ice.

Anh ấy bị ngã xuống đất bằng **mông** trên băng.

Please put your cigarette butt in the trash.

Làm ơn bỏ **tàn thuốc lá** của bạn vào thùng rác.

The baby sat on his butt and laughed.

Em bé ngồi trên **mông** và cười.

Don't just drop your cigarette butt on the ground.

Đừng vứt **tàn thuốc lá** của bạn xuống đất.

He always butts in when other people are talking.

Anh ấy luôn **chen ngang** khi người khác nói chuyện.

I've been sitting on my butt all day and need some fresh air.

Tôi ngồi trên **mông** cả ngày và cần ra ngoài hít thở không khí.