busting” in Vietnamese

đập vỡbắt giữlàm việc cật lực

Definition

'Busting' có nghĩa là phá vỡ thứ gì đó, bắt giữ ai đó (đặc biệt liên quan đến công an), hoặc làm việc rất chăm chỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Busting' mang tính thân mật, thường dùng khi nói về công an, hành động mạnh, hoặc các cụm từ như 'busting a move' (nhảy), 'busting someone's chops' (chọc ghẹo ai đó). Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The police are busting a drug ring downtown.

Cảnh sát đang **bắt giữ** một đường dây ma túy ở trung tâm thành phố.

She is busting the old boxes in the garage.

Cô ấy đang **đập vỡ** các hộp cũ trong gara.

Kids were busting balloons at the party.

Bọn trẻ đang **làm nổ** bóng bay ở bữa tiệc.

He was caught busting a move on the dance floor.

Anh ấy bị bắt gặp đang **khiêu vũ** trên sàn nhảy.

We were all busting out laughing at his joke.

Mọi người đều **cười phá lên** vì câu chuyện cười của anh ấy.

They're busting their chops to finish this project on time.

Họ đang **làm việc cật lực** để hoàn thành dự án đúng hạn.