“busboy” in Vietnamese
Definition
Nhân viên dọn bàn trong nhà hàng chịu trách nhiệm dọn dẹp bàn và hỗ trợ phục vụ, nhưng không trực tiếp phục vụ món ăn cho khách.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này xuất hiện chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, dùng cho cả nam và nữ, thường dành cho công việc bán thời gian, không phải phục vụ trực tiếp.
Examples
When the restaurant gets busy, the busboy has to move quickly to keep up.
Khi nhà hàng đông khách, **nhân viên dọn bàn** phải di chuyển nhanh để theo kịp.
She started as a busboy, but now she's a waitress.
Cô ấy bắt đầu là **nhân viên dọn bàn**, bây giờ là phục vụ bàn.
The busboy clears the dirty plates from the table.
**Nhân viên dọn bàn** dọn dẹp đĩa bẩn trên bàn.
My brother works as a busboy after school.
Anh trai tôi làm **nhân viên dọn bàn** sau giờ học.
The busboy brings clean glasses to the table.
**Nhân viên dọn bàn** mang ly sạch tới bàn.
The manager asked the busboy to help clean up after the party.
Quản lý nhờ **nhân viên dọn bàn** dọn dẹp sau bữa tiệc.