“bursts” in Vietnamese
nổ tungbùng lênbộc phát
Definition
Một vật bất ngờ nổ tung hoặc một hành động/cảm xúc mạnh mẽ bùng phát trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'burst into laughter' là đột ngột cười lớn; dùng 'bursts of' cho các hành động ngắn và lặp lại.
Examples
The balloon bursts when you poke it.
Quả bóng bay **nổ tung** khi bạn chọc vào nó.
She bursts into tears when she hears the news.
Cô ấy **bật khóc** khi nghe tin.
The radio sometimes bursts with loud music.
Đôi khi radio **bật lên** nhạc to.
He bursts out laughing at the joke.
Anh ấy **phì cười** trước câu đùa.
Traffic comes in bursts during rush hour.
Xe cộ di chuyển thành từng **đợt** vào giờ cao điểm.
Her phone bursts with messages every morning.
Điện thoại của cô ấy **tràn ngập** tin nhắn mỗi sáng.