burning” in Vietnamese

đang cháynóng rát (đau/khó chịu)mãnh liệt (cảm xúc)

Definition

Chỉ một vật đang bốc cháy, có lửa hoặc tỏa nhiệt, hoặc một cảm giác đau rát mạnh. Cũng dùng để diễn tả cảm xúc, mong muốn rất mãnh liệt hoặc vấn đề cấp bách.

Usage Notes (Vietnamese)

'burning pain', 'burning desire', 'burning question' thường dịch lần lượt là 'đau rát', 'khát khao mãnh liệt', 'vấn đề cấp bách'. Chọn từ phù hợp theo từng trường hợp.

Examples

The house is burning.

Ngôi nhà đang **cháy**.

I felt a burning pain in my hand.

Tôi cảm thấy đau **nóng rát** ở tay.

There is a burning smell in the kitchen.

Có mùi **cháy** trong bếp.

She has a burning desire to prove everyone wrong.

Cô ấy có **khát khao mãnh liệt** muốn chứng minh mọi người sai.

Okay, the burning question is: who forgot to book the tickets?

Được rồi, **câu hỏi cấp bách** là: ai đã quên đặt vé?

My eyes were burning after staring at the screen all day.

Mắt tôi bị **rát** sau một ngày nhìn màn hình.