burn” in Vietnamese

đốtcháy

Definition

Bị phá hủy hoặc làm hỏng do lửa hoặc nhiệt, hoặc gây ra điều này cho cái gì khác. Cũng có thể chỉ cảm giác rát vì nóng, hóa chất hoặc cảm xúc mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng chủ động ('I burned the toast') hoặc bị động, không chủ ngữ ('The toast burned'). Dùng nhiều với 'đốt cháy calo', 'cháy gỗ', 'bỏng tay', 'cháy nhà' (burn down), và 'kiệt sức' (burn out). Cũng chỉ cảm giác rát hoặc đau.

Examples

Be careful—the pan is hot and can burn you.

Cẩn thận nhé—chảo nóng có thể **làm bỏng** bạn đấy.

Don't leave the bread too long, or it will burn.

Đừng để bánh mì quá lâu, nếu không nó sẽ bị **cháy**.

Dry wood burns quickly.

Gỗ khô **cháy** rất nhanh.

I burned my tongue on the soup, so I can't really taste anything now.

Tôi đã **bị bỏng** lưỡi vì súp nên giờ ăn chẳng cảm nhận được gì.

We were so busy talking that we burned dinner.

Chúng tôi mải nói chuyện nên đã làm **cháy** bữa tối.

After working all weekend, I felt completely burned out on Monday.

Làm việc suốt cuối tuần, đến thứ Hai tôi cảm thấy hoàn toàn **kiệt sức**.