bureaucratic” in Vietnamese

quan liêu

Definition

Liên quan đến những quy định và quy trình phức tạp trong chính phủ hoặc tổ chức lớn, thường gây chậm trễ hoặc phiền phức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phê phán, mang ý tiêu cực. Hay đi với cụm từ như 'bureaucratic process', 'bureaucratic system', hàm ý sự phức tạp không cần thiết hoặc kém hiệu quả.

Examples

The company has a bureaucratic structure.

Công ty này có cơ cấu **quan liêu**.

The bureaucratic rules made the process slow.

Những quy định **quan liêu** làm quá trình trở nên chậm chạp.

Getting a permit was a bureaucratic nightmare.

Xin giấy phép thật sự là một cơn ác mộng **quan liêu**.

Dealing with bureaucratic paperwork always wastes my time.

Xử lý giấy tờ **quan liêu** lúc nào cũng tốn thời gian của tôi.

Everything moves slowly because of the bureaucratic system here.

Mọi thứ đều diễn ra chậm vì hệ thống **quan liêu** ở đây.

Their response was so bureaucratic, it didn’t even answer my question.

Câu trả lời của họ quá **quan liêu**, thậm chí không trả lời thẳng câu hỏi của tôi.