burden” in Vietnamese

gánh nặng

Definition

Gánh nặng là vật nặng phải mang hoặc vấn đề, trách nhiệm hay cảm xúc khó giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về vấn đề nghiêm trọng như 'gánh nặng tài chính', 'gánh nặng trách nhiệm'. Dùng các cụm như 'gánh/bear một gánh nặng', 'trở thành gánh nặng cho ai'.

Examples

The heavy bag was a burden on his back.

Chiếc túi nặng là một **gánh nặng** trên lưng anh ấy.

Medical bills became a burden for the family.

Hóa đơn y tế đã trở thành một **gánh nặng** cho gia đình.

She did not want to be a burden to her friends.

Cô ấy không muốn trở thành một **gánh nặng** cho bạn bè.

He’s been carrying the burden of guilt for years.

Anh ấy đã mang **gánh nặng** của sự tội lỗi trong nhiều năm.

I don’t want to burden you with my problems right now.

Bây giờ tôi không muốn **gánh nặng** cho bạn với những vấn đề của tôi.

Taking care of everything alone is too much of a burden.

Lo tự lo hết mọi việc một mình là quá nhiều **gánh nặng**.