“buoy” in Vietnamese
Definition
Phao là một vật thể nổi trên mặt nước, thường dùng để đánh dấu vị trí, báo hiệu nguy hiểm hoặc hỗ trợ người bơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh hàng hải, cứu hộ, hoặc an toàn: 'phao cứu sinh', 'phao đánh dấu'. Không nhầm với 'boy' (cậu bé).
Examples
Everyone grabbed onto the buoy when they got tired.
Mọi người bám vào **phao** khi thấy mệt.
The red buoy marks the safe swimming area.
**Phao** đỏ đánh dấu khu vực bơi an toàn.
Fishermen checked the buoy every morning.
Ngư dân kiểm tra **phao** mỗi sáng.
Please swim inside the buoys.
Vui lòng bơi trong phạm vi các **phao**.
A flashing buoy warned ships of rocks beneath the water.
Một **phao** nhấp nháy cảnh báo tàu thuyền về đá ngầm dưới nước.
He held onto a lifeguard’s buoy until help arrived.
Anh ấy bám vào **phao** của nhân viên cứu hộ cho đến khi có người đến giúp.