bunch” in Vietnamese

nhómlắm (thông tục)

Definition

“Bunch” là một nhóm hoặc một bó các đồ vật hoặc người tụ lại với nhau. Cũng có thể chỉ số lượng lớn thứ gì đó, nhất là trong văn nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'a bunch of' dùng thay cho 'nhiều' trong văn nói; ví dụ 'a bunch of keys' = 'một chùm chìa khóa', 'a bunch of people' có thể mang sắc thái thân thiện hoặc hơi thiếu lịch sự tuỳ ngữ cảnh.

Examples

She bought a bunch of bananas.

Cô ấy đã mua một **bó** chuối.

I have a bunch of keys in my bag.

Tôi có một **chùm** chìa khóa trong túi.

We still have a bunch of things to finish before Friday.

Chúng ta vẫn còn **lắm** việc phải làm trước thứ Sáu.

Don’t listen to that bunch over there—they have no idea what happened.

Đừng nghe cái **nhóm** bên kia – họ không biết chuyện gì cả.

A bunch of kids are playing outside.

Một **nhóm** trẻ con đang chơi ở ngoài.

They’re a fun bunch once you get to know them.

Khi quen rồi thì họ là một **nhóm** rất vui tính.