“bums” in Vietnamese
Definition
'Bums' là từ lóng rất không trang trọng, có thể chỉ mông của người hoặc chỉ những người vô gia cư/lười biếng, tùy vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, có thể bị cho là khiếm nhã trong môi trường lịch sự. Ở Anh chủ yếu dùng nghĩa "mông", ở Mỹ thường chỉ người vô gia cư hoặc lười biếng.
Examples
The children fell on their bums in the snow.
Bọn trẻ ngã xuống tuyết bằng **mông** của mình.
Some bums were sleeping in the park last night.
Tối qua có vài **người vô gia cư** ngủ ở công viên.
They sat down on their bums to rest.
Họ ngồi xuống bằng **mông** để nghỉ ngơi.
Stop being lazy bums and help me clean up!
Đừng làm **người vô gia cư** lười biếng nữa, giúp tôi dọn dẹp đi!
After sitting for hours, our bums were numb.
Sau nhiều giờ ngồi, **mông** của chúng tôi bị tê.
There are always a few bums hanging around the train station.
Lúc nào cũng có vài **người vô gia cư** lảng vảng quanh ga tàu.