“bumper” in Vietnamese
Definition
Thanh chắn bảo vệ ở phía trước hoặc sau của ô tô để giảm thiểu hư hại khi va chạm. Ngoài ra, “bumper” còn mô tả điều gì đó rất lớn hoặc dồi dào, như mùa bội thu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cản xe' dùng khi nói về bộ phận của ô tô. Trong cụm 'bumper crop', 'bumper' diễn tả mức độ lớn, dồi dào, thường gặp trong tin tức hoặc tài liệu nông nghiệp.
Examples
After the little fender-bender, the only thing scratched was the bumper.
Sau va chạm nhỏ, chỉ có **cản xe** bị trầy xước.
Farmers are celebrating a bumper crop this year.
Nông dân đang ăn mừng mùa **bội thu** năm nay.
He bought a used car, and the bumper was already a bit loose.
Anh ấy mua xe cũ và **cản xe** đã hơi lỏng sẵn rồi.
The bumper helps protect the car from damage.
**Cản xe** giúp bảo vệ ô tô khỏi hư hại.
The car's front bumper was damaged in the accident.
Trong vụ va chạm, **cản trước** của xe đã bị hư hại.
He put a sticker on the back bumper.
Anh ấy đã dán một miếng dán lên **cản sau**.