“bump” in Vietnamese
Definition
'Bump' là đụng nhẹ vào vật gì đó, hoặc phần nổi lên trên bề mặt hay trên cơ thể. Cũng có thể chỉ việc tăng lên một mức cao hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘bump into’ nghĩa là tình cờ gặp hoặc va nhẹ; ‘bump up’ là tăng lên (giá, lịch). ‘a bump on the head’ là phần sưng trên đầu; ‘a bump in the road’ chỉ vấn đề nhỏ tạm thời.
Examples
I bumped my knee on the table.
Tôi đã **va chạm** đầu gối vào bàn.
She has a small bump on her head.
Cô ấy có một **chỗ sưng** nhỏ trên đầu.
They bumped the price up last week.
Tuần trước họ đã **tăng** giá lên.
We hit a small bump in the road, but the project is back on track.
Nhóm gặp một **trở ngại nhỏ** trên đường, nhưng dự án đã trở lại đúng hướng.
I bumped into my old teacher at the station.
Tôi đã **tình cờ gặp** lại thầy cũ ở nhà ga.
Can we bump our meeting to Friday?
Chúng ta có thể **chuyển** cuộc họp sang thứ Sáu không?