“bum” in Vietnamese
Definition
'Bum' có thể chỉ phần mông trên cơ thể hoặc người vô gia cư/kẻ lười biếng (mang tính xúc phạm).
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để chỉ người thì mang tính xúc phạm, nên tránh dùng với người vô gia cư. Nghĩa cơ thể chỉ nên dùng trong môi trường thân mật.
Examples
He fell on his bum on the ice.
Anh ấy bị ngã và đập **mông** xuống băng.
The kids sat on their bums and watched TV.
Bọn trẻ ngồi trên **mông** và xem tivi.
That old movie calls the man a bum.
Bộ phim cũ đó gọi người đàn ông ấy là một **kẻ lang thang**.
I've been sitting on my bum all day—I need a walk.
Tôi đã ngồi trên **mông** cả ngày—cần phải đi dạo thôi.
Get off your bum and help me with these boxes.
Đứng dậy khỏi **mông** đi và giúp tôi mấy cái hộp này nào.
Don't call him a bum just because he lost his job.
Đừng gọi anh ấy là **kẻ lang thang** chỉ vì anh ấy mất việc.