“bullshitting” in Vietnamese
Definition
Nói những điều không thật, phóng đại hoặc bịa chuyện để gây ấn tượng hay lấp liếm sự thật. Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi bất lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng với bạn bè hoặc nơi thân mật; tránh sử dụng trong môi trường trang trọng. Không giống 'nói dối' trực tiếp, mà thiên về khoe khoang hoặc bịa chuyện cho vui.
Examples
Are you bullshitting me, or is that really true?
Bạn đang **nói khoác** với tôi đấy à, hay chuyện đó là thật?
He was bullshitting about knowing the famous singer.
Anh ấy **nói khoác** là mình quen ca sĩ nổi tiếng.
Stop bullshitting and tell me the truth.
Đừng **nói khoác** nữa, hãy nói thật với tôi.
We spent all afternoon bullshitting about old times.
Chúng tôi đã **chém gió** về những kỷ niệm xưa suốt cả chiều.
They were just bullshitting with their friends for fun.
Họ chỉ **chém gió** với bạn bè cho vui thôi.
He's always bullshitting his way out of trouble.
Anh ấy luôn biết cách **nói khoác** để thoát khỏi rắc rối.