“bulletproof” in Vietnamese
Definition
Không bị xuyên thủng bởi đạn. Nghĩa bóng: không dễ bị chỉ trích, phản bác hay đánh bại; hoàn toàn chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho vật như 'áo chống đạn', 'kính chống đạn', 'xe chống đạn'. Nghĩa bóng: 'lập luận chống đạn', 'kế hoạch hoàn hảo'. 'Bulletproof coffee' là loại cà phê với bơ và dầu MCT.
Examples
Her alibi is bulletproof — she was on camera the entire evening.
Đồng phạm của cô ấy **chống đạn** — cô ta xuất hiện trên camera suốt buổi tối.
No plan is completely bulletproof, but this one comes close.
Không có kế hoạch nào hoàn toàn **chống đạn**, nhưng cái này gần đạt rồi.
He felt bulletproof in his twenties, taking risks no sane person would consider.
Anh ấy cảm thấy mình **chống đạn** khi ở tuổi đôi mươi, làm những việc liều lĩnh mà người khác không dám.
The president's car has bulletproof windows.
Xe của Tổng thống có kính **chống đạn**.
Make sure your argument is bulletproof before presenting it.
Hãy chắc chắn lập luận của bạn **chống đạn** trước khi trình bày.
Police officers wear bulletproof vests for protection.
Cảnh sát mặc áo **chống đạn** để bảo vệ mình.