builder” in Vietnamese

thợ xâynhà thầu xây dựng

Definition

Người hoặc công ty thực hiện xây dựng nhà cửa, công trình hoặc các cấu trúc khác. Có thể là người trực tiếp xây hoặc doanh nghiệp tổ chức thi công.

Usage Notes (Vietnamese)

'Builder' dùng cho cả người thợ xây lẫn công ty xây dựng. 'Contractor' cũng dùng cho công ty/cá nhân nhận thi công. Không dùng cho 'kiến trúc sư' (người thiết kế). Dùng với 'xây nhà', 'thầu xây dựng', 'chuyên nghiệp'.

Examples

The builder started work on the new house today.

Hôm nay **thợ xây** đã bắt đầu làm việc trên ngôi nhà mới.

We hired a builder to fix the roof.

Chúng tôi đã thuê một **thợ xây** để sửa mái nhà.

A builder needs many tools to do his job.

Một **thợ xây** cần nhiều dụng cụ để làm việc.

The builder suggested we use stronger materials for the walls.

**Thợ xây** đề nghị chúng tôi dùng vật liệu chắc chắn hơn cho tường.

My uncle is a professional builder, so he helps us with home repairs.

Chú tôi là **thợ xây** chuyên nghiệp nên thường giúp chúng tôi sửa nhà.

Finding a reliable builder can make all the difference when remodeling.

Tìm được **thợ xây** uy tín có thể tạo ra sự khác biệt lớn khi sửa sang nhà.