build” in Vietnamese

xây dựngtạo dựngphát triển

Definition

Ghép các phần hay vật liệu lại để tạo nên cái gì đó, như nhà cửa, máy móc hoặc kế hoạch. Cũng có thể chỉ việc phát triển dần dần một điều gì đó như kỹ năng, mối quan hệ hoặc sự tự tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ này rất phổ biến và linh hoạt. Các cụm như 'build a house', 'build a team', 'build confidence', 'build a habit' dùng thường xuyên. Khi nói về vật thể, mang ý kiên cố; nói về quá trình, biểu thị công sức và thời gian.

Examples

They build houses near the river.

Họ **xây dựng** nhà gần sông.

We need to build a better plan.

Chúng ta cần **xây dựng** một kế hoạch tốt hơn.

Reading every day can build your vocabulary.

Đọc mỗi ngày có thể **phát triển** vốn từ vựng của bạn.

It takes time to build trust after something like that.

Sau chuyện như vậy, cần thời gian để **xây dựng** lại niềm tin.

She's been building her own business for years.

Cô ấy đã **xây dựng** doanh nghiệp riêng của mình trong nhiều năm.

We're trying to build good habits instead of making big promises.

Chúng tôi đang cố gắng **xây dựng** thói quen tốt thay vì chỉ hứa hẹn.