“bugle” in Vietnamese
Definition
Kèn bugle là một loại kèn đồng đơn giản, không có nút bấm, giống kèn trumpet nhưng thường được dùng trong quân đội để ra hiệu lệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Kèn bugle thường dùng trong quân đội hoặc lễ nghi. Khác với trumpet, kèn bugle không có phím nên số lượng nốt hạn chế. Gặp trong cụm như 'bugle call', 'thổi kèn bugle'.
Examples
The soldier played the bugle at sunrise.
Người lính đã thổi **kèn bugle** lúc bình minh.
A bugle is often used in military ceremonies.
**Kèn bugle** thường được dùng trong các nghi thức quân đội.
He learned to play the bugle as a child.
Anh ấy đã học chơi **kèn bugle** từ nhỏ.
The sound of the bugle signaled the start of the day at camp.
Tiếng **kèn bugle** báo hiệu bắt đầu một ngày ở trại.
It’s hard to get a clean note out of a bugle if you’re not used to it.
Nếu không quen, rất khó lấy được âm chuẩn từ **kèn bugle**.
Even from far away, you could hear the bugle echo across the valley.
Ngay cả từ xa, bạn cũng có thể nghe thấy tiếng vang **kèn bugle** vọng khắp thung lũng.