“bugging” in Vietnamese
Definition
Ai đó làm phiền hoặc gây khó chịu; cũng có thể chỉ việc nghe lén bằng thiết bị bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thông dụng trong giao tiếp hàng ngày khi ai đó làm phiền (‘Stop bugging me’). Nghĩa nghe lén chỉ dùng ở tài liệu hoặc tình huống kỹ thuật.
Examples
Stop bugging me while I'm reading.
Đừng **làm phiền** khi tôi đang đọc sách.
The noise outside is really bugging me.
Tiếng ồn ngoài kia thực sự đang **làm phiền** tôi.
He's bugging his sister for her phone.
Anh ấy đang **làm phiền** em gái để lấy điện thoại của cô ấy.
I think someone is bugging our conversations.
Tôi nghĩ có ai đó đang **nghe lén** các cuộc trò chuyện của chúng ta.
Is something bugging you? You seem upset.
Có gì đó đang **làm phiền** bạn à? Trông bạn có vẻ buồn.
My little brother keeps bugging me to play with him all day.
Em trai tôi cứ cả ngày **làm phiền** tôi đòi chơi cùng.