“bugger” in Vietnamese
thằng rắc rốichết tiệt
Definition
Đây là từ lóng Anh chỉ người gây phiền hoặc nghịch ngợm, cũng dùng để than phiền hoặc bực mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng trong môi trường nghiêm túc hoặc với trẻ nhỏ. Chủ yếu nghe ở Anh hoặc Úc, đôi khi mang ý đùa hoặc bực mình.
Examples
That little bugger took my pen!
Thằng **rắc rối** nhỏ kia lấy mất cái bút của tôi rồi!
Can you fix this bugger of a computer?
Bạn sửa được cái máy tính **rắc rối** này không?
Oh bugger, I forgot my keys.
Ôi **chết tiệt**, quên mang chìa khóa rồi.
He's a cheeky bugger, always making jokes.
Anh ấy đúng là một **thằng rắc rối** lém lỉnh, toàn pha trò.
Well, that's a bugger of a problem.
Thật là một vấn đề **rắc rối**.
If you mess it up, just say 'bugger it' and try again.
Nếu làm hỏng thì cứ nói '**chết tiệt**' và thử lại.