“buds” in Vietnamese
Definition
Phần nhỏ trên cây sẽ phát triển thành lá hoặc hoa. Khi nói chuyện thân mật, còn dùng để chỉ bạn thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh mùa xuân hoặc làm vườn: 'nụ hoa', 'nụ cây'. Nghĩa bạn thân chỉ dùng khi nói chuyện rất thân mật, thường giữa nam giới. Khác với 'buddy'.
Examples
What’s up, buds? Ready for the game?
Có gì mới không, **mấy cậu**? Sẵn sàng cho trận đấu chưa?
The tree is covered in green buds in spring.
Cái cây phủ đầy **nụ** xanh vào mùa xuân.
Rose buds smell very nice.
**Nụ** hoa hồng có mùi rất dễ chịu.
He saw some new buds on the plant.
Anh ấy nhìn thấy một vài **nụ** mới trên cây.
Tiny buds on the branch mean spring is here.
**Nụ** nhỏ trên cành báo hiệu mùa xuân đến.
I’ve been friends with my buds since kindergarten.
Tôi đã kết bạn với **những người bạn thân** từ hồi mẫu giáo.