budge” in Vietnamese

nhúc nhíchthay đổi ý kiến

Definition

Di chuyển nhẹ hoặc thay đổi vị trí một chút. Ngoài ra còn chỉ việc thay đổi ý kiến hoặc nhượng bộ sau khi kiên quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Won’t budge' dùng khi cái gì đó không di chuyển hay người không thay đổi ý kiến. Từ này thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.

Examples

The door was stuck and wouldn’t budge.

Cánh cửa bị kẹt và không thể **nhúc nhích**.

She asked him to apologize, but he wouldn’t budge.

Cô ấy bảo anh ấy xin lỗi nhưng anh ấy không **thay đổi ý kiến**.

Try to budge the table a little so it fits.

Hãy thử **nhúc nhích** cái bàn một chút cho nó vừa.

No matter how hard I pushed, the car wouldn't budge an inch.

Dù tôi có đẩy mạnh thế nào thì chiếc xe cũng không **nhúc nhích** chút nào.

I've tried to convince her, but she won't budge on this issue.

Tôi đã cố thuyết phục cô ấy nhưng cô ấy không **thay đổi ý kiến** về vấn đề này.

The kids wouldn’t budge until they got ice cream.

Bọn trẻ không **di chuyển** cho đến khi có kem.