buddy” in Vietnamese

bạnbạn thân

Definition

Từ thân mật dùng để chỉ bạn thân hoặc khi gọi ai đó một cách thân thiết, không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng giữa nam giới, nhưng áp dụng cho mọi đối tượng. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Có thể dùng như 'Hey, buddy!' để gọi ai đó một cách thân mật.

Examples

Do you want to be my buddy?

Bạn có muốn làm **bạn** với tôi không?

He's my best buddy at school.

Cậu ấy là **bạn** thân nhất của tôi ở trường.

My dog is my hiking buddy.

Chó của tôi là **bạn** đồng hành leo núi của tôi.

Hey, buddy, could you help me move this box?

Này, **bạn** ơi, giúp tôi chuyển cái hộp này được không?

We've been buddies since kindergarten.

Chúng tôi đã là **bạn** từ hồi mẫu giáo.

Relax, buddy, everything will be fine.

Bình tĩnh đi, **bạn** ơi, mọi chuyện sẽ ổn thôi.